Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-203.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-213.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-562.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-758.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-843.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-073.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-215.78 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-008.31 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66C-186.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-334.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-339.24 | - | An Giang | Xe Con | - |