Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-170.41 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-166.34 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.51 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.24 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28B-018.78 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12C-142.30 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.61 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-455.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-870.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-265.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-866.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.34 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-351.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.87 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |