Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18C-181.01 - Nam Định Xe Tải -
18C-181.84 - Nam Định Xe Tải -
35C-182.01 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-184.73 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-550.27 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-551.17 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-562.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-571.40 - Nghệ An Xe Tải -
37C-572.04 - Nghệ An Xe Tải -
37C-585.02 - Nghệ An Xe Tải -
37C-588.45 - Nghệ An Xe Tải -
37C-588.90 - Nghệ An Xe Tải -
38C-251.94 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-194.64 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-196.48 - Quảng Bình Xe Tải -
92C-259.73 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-263.70 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-263.84 - Quảng Nam Xe Tải -
76C-179.74 - Quảng Ngãi Xe Tải -
77A-365.71 - Bình Định Xe Con -
79C-228.54 - Khánh Hòa Xe Tải -
79C-235.27 - Khánh Hòa Xe Tải -
79B-046.94 - Khánh Hòa Xe Khách -
86A-330.14 - Bình Thuận Xe Con -
81C-294.03 - Gia Lai Xe Tải -
47C-410.43 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-411.30 - Đắk Lắk Xe Tải -
49C-400.42 - Lâm Đồng Xe Tải -