Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-384.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-016.87 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-315.52 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.90 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.24 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-019.57 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.52 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-015.74 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25A-085.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26C-165.01 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-013.76 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.07 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-316.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.30 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.46 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-268.82 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-019.32 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-017.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-460.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-045.12 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.02 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88B-025.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-920.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |