Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-492.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.62 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-504.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-474.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.94 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.24 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-239.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.73 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.03 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-491.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-372.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-148.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-444.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-588.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81B-031.82 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48B-017.02 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-766.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-524.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |