Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-376.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-626.87 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-627.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-137.94 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-138.50 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-281.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.60 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-019.47 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-009.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21D-009.73 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-873.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-015.91 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.21 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-054.82 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-030.54 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-022.17 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-031.52 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-314.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-044.21 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |