Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-039.57 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-485.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.82 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-030.90 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.80 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-012.47 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-304.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.37 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-707.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76D-015.24 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-261.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.53 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.74 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-397.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.97 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48D-009.05 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-508.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |