Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-523.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.97 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.82 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-608.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.81 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-776.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-871.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-056.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-332.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.13 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.75 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |