Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-861.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-384.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.01 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34C-433.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.52 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89C-345.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-492.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-159.41 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-182.71 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-240.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |