Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-573.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74D-014.24 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-401.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 78D-008.51 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-008.73 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-397.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-397.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-398.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.81 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.45 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70A-585.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-757.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-095.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |