Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-031.57 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.67 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-715.90 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.34 - Phú Thọ Xe Con -
19A-735.71 - Phú Thọ Xe Con -
19A-737.05 - Phú Thọ Xe Con -
88A-799.62 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-935.43 - Hải Dương Xe Con -
34A-937.51 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.67 - Hải Dương Xe Con -
34B-044.57 - Hải Dương Xe Khách -
89A-536.91 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.81 - Hưng Yên Xe Con -
17A-494.71 - Thái Bình Xe Con -
17A-496.05 - Thái Bình Xe Con -
90A-297.70 - Hà Nam Xe Con -
35A-480.70 - Ninh Bình Xe Con -
36K-234.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.02 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-514.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.74 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.03 - Nghệ An Xe Con -