Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-411.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-415.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.60 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-467.40 - Hà Nội Xe Tải -
11A-140.43 - Cao Bằng Xe Con -
24C-166.30 - Lào Cai Xe Tải -
25A-088.43 - Lai Châu Xe Con -
21A-223.50 - Yên Bái Xe Con -
28A-267.94 - Hòa Bình Xe Con -
28A-270.10 - Hòa Bình Xe Con -
98A-858.64 - Bắc Giang Xe Con -
98A-858.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-873.40 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.52 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.73 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.87 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.60 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.48 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.51 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.84 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.32 - Bắc Giang Xe Con -
19C-271.01 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-275.41 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-280.91 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-799.57 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.62 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.62 - Vĩnh Phúc Xe Con -