Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-708.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-149.61 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-962.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-576.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-328.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.49 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-468.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-763.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-535.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |