Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-465.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.74 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-630.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-090.17 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-010.76 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-014.42 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-014.84 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.90 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22B-015.73 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-011.02 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 25C-062.14 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28C-125.40 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20B-036.75 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-459.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.46 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-394.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.17 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-807.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-026.42 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-435.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.87 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.82 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-482.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17C-223.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-293.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.91 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |