Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-025.73 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36B-047.78 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-581.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-246.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-158.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-066.94 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-178.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-015.93 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-038.01 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.31 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85B-014.32 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.94 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-294.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.57 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-819.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.92 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48D-007.94 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-388.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-205.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-641.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |