Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-635.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-045.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-045.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-280.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-226.71 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64A-209.60 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67B-031.74 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65B-027.97 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-136.14 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.72 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.93 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.14 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.41 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69D-007.24 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-055.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-100.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-170.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-260.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-632.24 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |