Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-087.40 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22D-013.49 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 25C-061.34 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-163.57 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-259.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-860.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.21 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.87 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.41 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-897.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-861.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-951.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |