Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-346.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-492.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-251.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-572.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-688.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-192.64 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-194.37 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.51 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-181.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.02 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-358.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.21 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.32 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-215.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93B-022.37 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |