Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-591.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-671.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-004.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-135.20 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64D-009.91 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-312.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-182.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |