Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-020.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-314.49 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.57 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-039.73 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-026.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 81A-478.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-830.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.60 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-746.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-524.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-629.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-003.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |