Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-445.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-635.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-049.37 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-321.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-011.71 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-014.32 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 88D-021.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-336.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-447.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.10 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-014.13 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.94 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-157.54 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-011.31 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.32 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |