Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-509.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-032.84 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-495.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.91 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38D-022.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-015.94 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-961.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-015.94 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78D-009.93 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-574.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.91 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.51 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-159.32 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.78 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-014.46 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-746.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.48 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.64 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-524.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |