Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-114.02 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-009.61 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-875.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-312.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-856.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-345.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-954.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-537.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |