Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-345.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-346.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-220.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-175.07 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.37 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-582.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-685.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-195.47 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.82 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74D-012.46 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-942.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |