Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-958.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-264.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-360.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-328.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-454.37 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-401.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.49 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.82 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-009.07 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-384.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-385.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |