Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-317.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-369.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-659.94 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 22B-016.84 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.46 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-317.90 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.52 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-134.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-085.17 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-232.87 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98C-384.10 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-344.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-496.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-559.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73B-018.90 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43C-321.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-571.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |