Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-210.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-821.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.93 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.64 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-757.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-513.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.01 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-619.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-654.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-787.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-270.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-901.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |