Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-947.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-204.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-314.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-024.43 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.76 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-529.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-024.60 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-085.23 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-238.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-171.90 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22C-117.97 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.53 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26C-164.31 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.84 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-114.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-863.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-268.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-017.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |