Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-035.97 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.10 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.94 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-989.93 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-992.40 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-878.48 - Bắc Giang Xe Con -
98A-891.46 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.02 - Bắc Giang Xe Con -
19A-717.92 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.42 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.10 - Phú Thọ Xe Con -
19A-736.81 - Phú Thọ Xe Con -
19A-738.02 - Phú Thọ Xe Con -
19A-738.84 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.71 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.32 - Phú Thọ Xe Con -
88C-316.97 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.73 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-853.47 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-877.62 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.31 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-929.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-929.94 - Hải Dương Xe Con -
34A-931.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-936.30 - Hải Dương Xe Con -
15K-425.74 - Hải Phòng Xe Con -
15K-440.61 - Hải Phòng Xe Con -
15K-443.23 - Hải Phòng Xe Con -