Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-450.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-455.31 - Hải Phòng Xe Con -
15K-485.92 - Hải Phòng Xe Con -
15K-508.92 - Hải Phòng Xe Con -
89A-542.03 - Hưng Yên Xe Con -
17A-504.53 - Thái Bình Xe Con -
18A-490.97 - Nam Định Xe Con -
18A-501.61 - Nam Định Xe Con -
35A-473.46 - Ninh Bình Xe Con -
35A-473.51 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.62 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-548.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-488.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.78 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.13 - Nghệ An Xe Con -