Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-558.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-684.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-688.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-373.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.50 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.92 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.12 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-280.53 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-159.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-957.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-434.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-437.12 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-324.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-325.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-367.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.23 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.41 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-459.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |