Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-425.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-168.92 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.78 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-314.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-450.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-316.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15D-052.71 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-547.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-145.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-266.14 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86D-007.23 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-015.62 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-417.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.40 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-207.62 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-757.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |