Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-081.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-016.75 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 64C-138.61 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.62 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-187.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95D-023.62 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-026.75 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-055.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-148.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.64 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23A-166.34 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11C-087.53 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-278.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-085.36 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-006.98 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.96 | - | Sơn La | Xe Khách | - |