Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-271.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.16 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.98 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-144.71 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-449.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-721.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-822.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15K-509.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.80 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.29 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.02 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-300.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-512.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.76 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 38C-252.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-970.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |