Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-833.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.67 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-254.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-119.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.84 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-752.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-584.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.85 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.65 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-539.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.15 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.60 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51N-126.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-471.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-017.16 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-015.58 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |