Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-323.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 89A-533.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-534.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-011.97 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37K-503.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-558.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-243.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-244.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.92 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-967.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-443.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.59 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 85D-007.13 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |