Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94B-016.08 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-006.19 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-360.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.18 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-661.26 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-633.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-132.49 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-863.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-031.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.98 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-729.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-864.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-966.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |