Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-442.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.65 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-494.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.34 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-493.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49C-397.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-597.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-524.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.38 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |