Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-015.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.06 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-032.29 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-864.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-391.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.36 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-867.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-931.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.95 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.80 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-469.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-234.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |