Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-275.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-562.93 - Thanh Hóa Xe Tải -
73A-374.08 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.08 - Quảng Bình Xe Con -
74D-015.98 - Quảng Trị Xe tải van -
75B-029.25 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92D-013.25 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-324.12 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-180.16 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76B-030.83 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77A-366.37 - Bình Định Xe Con -
82A-161.02 - Kon Tum Xe Con -
81C-293.19 - Gia Lai Xe Tải -
81B-030.98 - Gia Lai Xe Khách -
47C-403.41 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-413.18 - Đắk Lắk Xe Tải -
48C-118.15 - Đắk Nông Xe Tải -
49A-752.70 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-764.58 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-775.15 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-779.05 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-779.98 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-511.85 - Bình Phước Xe Con -
93A-515.50 - Bình Phước Xe Con -
60K-635.19 - Đồng Nai Xe Con -
60K-665.32 - Đồng Nai Xe Con -
60C-756.23 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-764.75 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-772.59 - Đồng Nai Xe Tải -