Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-883.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-140.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-077.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71D-007.18 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 95B-018.73 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.85 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-015.98 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-079.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-273.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-340.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-164.36 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-096.56 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-050.98 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-011.28 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-283.23 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-118.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 21B-014.28 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-860.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |