Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-880.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-016.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-385.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.16 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-753.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-875.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.06 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-443.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-573.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-710.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-023.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-024.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-370.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |