Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-381.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-019.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-013.06 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 76A-331.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49C-385.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.98 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.28 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-580.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-647.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.58 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.09 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-843.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |