Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-284.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.36 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-009.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-330.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-364.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-584.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.56 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 49A-771.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-771.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-903.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-100.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-193.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-200.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-137.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 11A-137.18 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-098.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.15 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-008.07 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.35 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24D-010.09 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-063.65 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-242.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.96 | - | Sơn La | Xe Con | - |