Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-020.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.87 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-944.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-486.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-551.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-016.18 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-478.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-516.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-537.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-955.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.35 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-259.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-358.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.29 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.08 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.35 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |