Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-076.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-192.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-366.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-370.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65D-013.02 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-090.25 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.15 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95D-027.25 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-200.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-026.85 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.20 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-084.82 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.98 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-006.20 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 12A-264.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.91 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-027.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-865.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |