Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-396.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-029.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-793.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-887.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-438.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.19 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-508.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-013.29 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.35 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-493.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.74 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-031.98 | - | Nam Định | Xe Khách | - |