Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-480.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.02 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 85C-085.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.07 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-401.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.32 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-757.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-399.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-520.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-519.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.09 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-619.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |