Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-686.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-785.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-160.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 84C-124.70 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-128.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-005.38 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 95A-143.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-026.14 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94D-007.90 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-041.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-062.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-063.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-122.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-366.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-635.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-076.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.96 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-010.43 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-015.61 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-014.29 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-871.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |