Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20B-035.96 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-027.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-028.98 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-735.25 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.18 - Phú Thọ Xe Con -
19C-274.19 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-824.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-313.26 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-881.06 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-343.56 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-430.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-452.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-472.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-510.52 - Hải Phòng Xe Con -
89A-540.59 - Hưng Yên Xe Con -
18A-490.35 - Nam Định Xe Con -
18A-503.26 - Nam Định Xe Con -
35A-480.76 - Ninh Bình Xe Con -
35D-018.14 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-258.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-575.38 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-512.53 - Nghệ An Xe Con -
37C-572.36 - Nghệ An Xe Tải -
37C-575.08 - Nghệ An Xe Tải -